Từ vựng tiếng anh chủ đề giáo dục

100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH GIÁO DỤC QUAN TRỌNG – UPDATE 2022-2055

100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH GIÁO DỤC QUAN TRỌNG – UPDATE 2022-2055

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục – Education là một trong những đề tài khá phổ biến và quen thuộc đối với hầu hết mọi người khi học tiếng anh và trong các kì thi tiếng anh thông dụng như Ielts, Toefl hay Toeic… Vậy nên hãy cùng Impactus điểm qua những kiến thức về từ vựng bổ ích dưới đây nhé 

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục phân theo các cấp 

  • Trường tiểu học: Primary School.
  • Trường trung học cơ sở: Junior high school.
  • Trường trung học phổ thông: High school.
  • Trường nội trú: Boarding school.
  • Trường tư thục: Private school.
  • Trường đại học: University.
  • Trường cao đẳng: College.
  • Cao học: Master’s degree.

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục trong trường học

  • Presentation: thuyết trình
  • To make progress: tiến bộ
  • Evaluate: đánh giá
  • Graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
  • Fellowship: học bổng (dành cho nghiên cứu sinh)
  • College: trường cao đẳng, đại học…
  • Eager beaver: người chăm học
  • Literate: biết chữ, biết đọc biết viết
  • Specialist: chuyên gia
  • Certificate: chứng chỉ
  • Illiterate: mù chữ
  • Dissertation: bài luận (dành cho tốt nghiệp)
  • Bookworm: mọt sách
  • Principal: hiệu trưởng
  • Revise: ôn lại
  • Seminar: hội nghị chuyên đề, hội thảo
  • Attendance: sự tham dự
  • Teacher’s pet: học sinh cưng của thầy cô
  • Internship: thực tập
  • Undergraduate: người chưa tốt nghiệp
  • Assignment: bài tập về nhà
  • Distance learning: học từ xa
  • Sciences: các môn khoa học tự nhiên
  • Postgraduate: sau đại học
  • Degree: bằng cấp
  • Vocational: dạy nghề
  • Debate: tranh luận
  • Tutor: gia sư
  • Doctorate: học vị tiến sĩ
  • Coeducational: trường học cho cả nam và nữ
  • Concentrate: tập trung
  • Achieve: đạt được
  • Diploma: bằng cấp
  • Qualification: chứng chỉ
  • Laboratory: phòng thí nghiệm
  • Tuition fee: học phí
  • Comprehension: sự hiểu biết
  • Curriculum: chương trình học
  • Lecture: bài giảng
  • Theory: học thuyết
  • Peer: bạn đồng trang lứa
  • Truant: trốn học
  • Graduate: người đã tốt nghiệp
  • Thesis: luận văn
  • Scholarship: học bổng
  • Discipline: khuôn khổ, nguyên tắc
  • Boarding school: trường nội trú
  • Analyse: phân tích
  • Professor: giáo sư
  • Higher education: các bậc học từ đại học trở đi
  • array of archived documents: một dãy các tư liệu lưu trữ
  • academic qualifications: bằng cấp
  • Assiduity: sự chăm chỉ
  • accredited / accreditation: kiểm định chất lượng
  • Abolish/erase/eradicate: xóa bỏ/hủy bỏ
  • Administration: quản lý
  • academic record: thành tích khoa học
  • Awareness/perception: nhận thức
  • Advocate/support/concur with: ủng hộ
  • a plethora of sources: vô số các nguồn tư liệu
  • academic transcript /grading schedule /results certificate: bảng điểm
  • Garner success: đạt được thành công
  • geography: địa lý
  • grade: điểm
  • graduate: sau đại học
  • guidance and counseling: hướng dẫn và tư vấn
  • graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
  • group work: theo nhóm
  • withdraw from/drop the course: Bỏ khóa học

3. Những từ và cụm từ thường xuyên sử dụng trong chủ đề giáo dục

An education system equal to the challenge of the new free market economyMột hệ thống giáo dục đáp ứng được những thách thức của nền kinh tế thị trường tự do mới
Academic (a, n)Học thuật (a), học giả (n)
“grossly pro-rich” imbalance of subsidies going to better-off pupilsSự mất cân bằng phần lớn là thiên giàu về khoản trợ cấp chỉ dành cho học sinh khá giả
Primary educationGiáo dục tiểu học
Secondary educationGiáo dục trung học
Junior / lower secondary educationGiáo dục trung học cơ sở
Senior / upper secondary educationGiáo dục trung học phổ thông
Tertiary education Giáo dục đại học
Teaching standardTrình độ / chất lượng giảng dạy
Vocational trainingĐào tạo nghề
To bridge the skills gapThu hẹp khoảng cách kĩ năng
Graduates without marketable skillsSinh viên tốt nghiệp mà không có kĩ năng thực tế / kĩ năng thị trường đòi hỏi
To prize education above almost any other aspect of cultural lifeĐề cao giáo dục lên hầu hết các khía cạnh khác của đời sống văn hóa
The “leading national policy”“Quốc sách hàng đầu”
To employ teachers without adequate qualificationsTuyển dụng các giáo viên thiếu / không đủ / không có trình độ chuyên môn
The lack of equipment and materialsTình trạng thiếu trang thiết bị và tài liệu
Enrolment ratio / school enrolmentTỷ lệ nhập học / đăng ký nhập học
To update the education systemCập nhật / cải thiện hệ thống giáo dục
To extend the hours of a school dayKéo dài thời gian / giờ học trong ngày
The current system of double or treble “shifts”Hệ thống giáo dục hiện hành với ca 2 và ca 3
A massive program of school building and upgradingMột chương trình quy mô / lớn nhằm xây dựng và nâng cấp trường học
To overhaul the whole training systemRà soát lại toàn bộ hệ thống đào tạo
To ensure teaching qualityĐảm bảo chất lượng giảng dạy
To spend more on textbooks and school equipmentChi nhiều hơn cho sách giáo khoa và thiết bị trường học (tăng đầu tư / chi phí)
To introduce subsidies to help poorer studentsÁp dụng / đưa ra / thực hiện các khoản trợ cấp để giúp học sinh nghèo
To step up to the challengeĐương đầu với khó khăn
To have the vision and management capabilitiesCó tầm nhìn và khả năng quản lý
The crisis inside its schools and universitiesCuộc khủng hoảng trong các trường học và trường đại học
To have the foresight to wrestle with the problem in a progressive wayCó tầm nhìn để đối mặt / giải quyết vấn đề một cách tích cực
To generate a creative, energetic, high-performing populationTạo ra nguồn nhân lực / 1 thế hệ con người sáng tạo, năng động và có khả năng làm việc hiệu quả
Public / state schoolTrường công lập
Private schoolTrường tư thục
Semi-private schoolTrường bán công
People-founded / funded schoolTrường dân lập
To meet the demands ofĐáp ứng các nhu cầu của
To ease the pressure on Vietnam’s education systemGiảm bớt áp lực lên hệ thống giáo dục của Việt Nam
To sharpen class distinctionsLàm trầm trọng thêm / làm sâu sắc thêm sự phân biệt tầng lớp
Shortage of schoolsTình trạng thiếu trường học
A shortfall of teachersTình trạng thiếu  hụt giáo viên
The required teaching qualificationsTrình độ giảng dạy được yêu cầu
The Ministry of Education and Training’s secondary-school departmentVụ Trung học thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo
To follow state curriculum and use state-sanctioned books Tuân thủ / Theo chương trình học quốc gia và sử dụng sách giáo khoa đã được nhà nước phê chuẩn
To receive a state certificateĐược cấp chứng chỉ quốc gia
To soak up a tiny proportion of the student populationThu hút một phần rất nhỏ số học sinh sinh viên
To ease overcrowding in schoolsGiảm thiểu tình trạng quá tải trong các trường học
Literacy rateTỉ lệ người biết chữ
Illiteracy rateTỉ lệ người mù chữ
The school-age populationDân số trong độ tuổi đến trường
To levy assorted fees in addition to tuitionThu thêm các khoản phí ngoài tiền học phí
Drop-out rateTỉ lệ bỏ học
To make education and training a priorityDành sự ưu tiên cho giáo dục và đào tạo
To increase the share of the budget for educationTăng phần ngân sách chi cho giáo dục
Teacher-training collegeĐại học Sư phạm
To waive tuition fee(s)Miễn học phí
A proposal to increase teacher’s salariesMột đề xuất tăng lương cho giáo viên
With flying colors Đỗ đạt với điểm số cao
To have profound knowledge in  Có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực nào đó 
Comprehensive educationGiáo dục toàn diện

Trên đây là tổng hợp 100 top từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục từ Impactus. Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích với bạn, giúp bạn làm việc, học tập hiệu quả hơn. Impactus còn rất nhiều bài viết về các chuyên ngành khác, hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!

TRẢI NGHIỆM HỌC BUSINESS ENGLISH – TIẾNG ANH + KỸ NĂNG MỀM + TƯ DUY TẠI IMPACTUS

(Chỉ áp dụng khu vực Hà Nội)


Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *