Bạn có dự định làm tại các công ty nước ngoài, đại sứ quán, hay các tổ chức quốc tế khác? Bạn muốn mình có vốn tiếng Anh chuyên nghiệp như những chính trị gia? Bạn muốn làm phiên dịch viên trong những hội nghị lớn? Bạn sẽ cần những từ ngữ tiếng Anh chuyên ngành ngoại giao mang tính học thuật, chuyên sâu, mới nghe thôi đã thấy sang chảnh. Chúng sẽ giúp bạn rất nhiều nếu bạn muốn bắt đầu sự nghiệp của mình trong những môi trường như vậy.

Dưới đây là 15 từ khóa mà bạn cần nắm trong lòng bàn tay khi bước chân vào những ngành nghề này. Các từ này đa số sẽ được dịch và hiểu theo chuyên ngành ngoại giao.

1. Ambassador

Một “ambassador” (đại sứ) là một người giữ chức vụ cấp cao, đại diện cho đại sứ quán của một nước tại một đất nước khác. Chẳng hạn, đối với đại sứ quán Việt Nam tại Mỹ, thì người này sẽ là người đại diện để trao đổi thông tin và đảm bảo quyền lợi cho những công dân Việt Nam đang sinh sống tại Mỹ. Đồng thời người đó cũng sẽ góp phần tạo mối quan hệ ngoại giao tốt đẹp giữa hai nước.

Ví dụ:

The British ambassador to Germany was tasked with maintaining peaceful relations between the two countries after by the political turmoil caused by the elections.

2. Bilateral

Trên các báo đài, từ này vẫn được hiểu theo nghĩa là “song phương” khi nhắc đến các cuộc họp, cuộc gặp mặt, hay đối thoại giữa hai nước (và chỉ hai nước) nào đó.

Ví dụ:

There are ongoing bilateral negotiations between the USA and Mexico over land disputes.

3. Colonization

“Colonization” nghĩa là xâm lược, chỉ quá trình nắm quyền kiểm soát và chiếm đóng vùng lãnh thổ của quốc gia khác mà không quan tâm đến thiệt hại của người dân bản địa và vùng đất của họ, nhằm mục đích bóc lột tài nguyên bằng vũ lực và sức mạnh chính trị, quân sự.

The devastating repercussions of African colonization by different European powers persist even today.

4. Consulate

Khác với “embassy” mang nghĩa “đại sứ quán”, thì từ này nghĩa là “lãnh sự quán”. Nếu “embassy” chỉ cơ quan lớn nhất của một đất nước tại một đất nước khác, và thường nằm ở thủ đô, thì “consulate” có quy mô nhỏ hơn, giống như một chi nhánh của đại sứ quán, và nằm ở thành phố, thị trấn khác.

Rita is planning to pursue a Master’s in Italy and has to visit the Italian consulate for her visa.

5. Cultural Imperialism

Trong môn lịch sử, chúng ta thường được nghe đến từ “đồng hóa”, và đó cũng chính là nghĩa của từ này. Từ này chỉ hệ quả của quá trình “colonization” được giải nghĩa ở trên, nói đến việc văn hóa của nước xâm lược sẽ được áp đặt đối với nước bị xâm lược. Trái lại, văn hóa của nước bị xâm lược sẽ bị bỏ qua, khống chế hay thậm chí xóa bỏ hoàn toàn.

Due to cultural imperialism, we have lost several indigenous languages and cultures forever.

kỹ năng giao tiếp tiếng Anh công sở

6. Delegation

Một “delegation” là một nhóm nhỏ những người đại diện cho một quốc gia nào đó, được cử đến một nước khác để tham gia một hội nghị lớn, một cuộc thương lượng, hoặc thay mặt cho đất nước của họ phát biểu trong một tổ chức quốc tế. Từ này được tạm dịch là “đoàn đại biểu” hay “phái đoàn”.

Rohan went to Paris as part of the Indian delegation for a peace talk between the two countries.

7. Diplomacy

Với ý nghĩa là “ngoại giao”, từ này chỉ khả năng gìn giữ không khí hòa bình và thắt chặt mối quan hệ hữu nghị giữa chính phủ của hai nước nào đó.

Ahana’s skills at diplomacy make her one of the best candidates to represent her country at the United Nations.

8. Domestic policy

“Domestic policy” là “chính sách đối nội”, đề cập đến những quyết định được đưa ra bởi chính phủ của một nước về các vấn đề xảy ra bên trong biên giới, vùng lãnh thổ của nước đó.

Issues of healthcare, law enforcement and taxation fall under the country’s domestic policy.

9. Espionage

Đây là hành động được chỉ đạo bởi chính phủ, cho phép một hay một nhóm các công dân trà trộn và thâm nhập vào các cơ quan đầu não của một đất nước khác, nhằm khai thác thông tin về kinh tế, chính trị hay các bí mật quân sự của nước đó.

John’s past career in espionage as an Irish government spy for Poland is something that he doesn’t like to talk about much.

10. Foreign policy

Ở từ số 8, chúng ta có “chính sách đối nội”, thì đây là “chính sách đối ngoại”. Từ này đề cập đến các chiến lược khác nhau được một quốc gia áp dụng nhằm đảm bảo quyền lợi cho quốc gia đó và duy trì quan hệ ngoại giao với các nước khác.

Issues relating to war, conflicts and international trade generally fall under a country’s foreign policy.

11. Geopolitics

Kết hợp giữa “geography” và “politics”, từ này được hiểu là “địa chính trị”, nói cách khác, là việc các yếu tố địa lí ảnh hưởng đến chính trị và mối quan hệ giữa các nước. Ví dụ, sự tồn tại của các tài nguyên thiên nhiên sẽ ảnh hưởng đến vị thế của một nước trong địa chính trị quốc tế.

The discovery of oil in the West Asian countries heralded a new era in global geopolitics.

12. Non-State Actors

Từ này dùng để nhắc đến “các tác nhân phi quốc gia”, bởi những tác nhân này là những tổ chức hoặc cá nhân có tầm ảnh hưởng chính trị nhất định, nhưng không phải là đồng minh và không chịu sự tác động của bất kì nước nào.

A terrorist organization is a prime example of a violent non-state actor (VNSA).

định-hướng-nghề-nghiệp-impactus

13. Rogue State

Đây là từ chỉ những nước có tư tưởng cực đoan (nhà nước cực đoan), luôn chống đối luật pháp quốc tế và là mối đe dọa cho an ninh của tất cả các nước khác trên thế giới.

In 1994, five nations were labeled by the US as rogue states for allying with terrorists, oppressing their citizens and rejecting democracy.

14. Prisoner of War

Một “prisoner of war” là một tù nhân chiến tranh, người bị bắt giữ bởi lực lượng thù địch trong hoặc sau khi diễn ra một cuộc chiến tranh.

Maya’s brother, who was a soldier, was executed as a prisoner of war following an armed conflict.

15. Unilateral

Nếu như từ số 2 là “song phương” thì từ này nghĩa là “đơn phương”. Một quyết định đơn phương là quyết định của một bên mà không có sự đồng ý của các bên liên quan.

Russia’s unilateral decision regarding nuclear power angered other nations.

Các từ trên đây chỉ là một phần rất nhỏ trong vốn từ rộng lớn của chuyên ngành ngoại giao. Tuy vậy, chúng sẽ là sự khởi đầu để bạn tiếp tục tìm tòi, nghiên cứu những từ ngữ không kém phần sang chảnh khác. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để có những bước đi vững vàng trong lĩnh vực này nhé!

_____________

Bộ 3 khóa học Business English Communication chia theo các cấp độ tương ứng tại Impactus là các khóa học tiếng Anh kết hợp kỹ năng làm việc. Khóa học sẽ giúp bạn trang bị nền tảng từ ngôn ngữ, phát âm tới các kỹ thuật giao tiếp Interview, Networking, Presentation, Pitching, Personal Branding để chinh phục nhà tuyển dụng, đối tác, khách hàng và thăng tiến sự nghiệp!

Đăng ký nhận tư vấn và test trình độ miễn phí tại: https://goo.gl/EEgQPz

 

Comments

comments