Từ vựng

Từ vựng tiếng anh chủ đề thể thao|Tiếng anh môn đá bóng - football|Các môn thể thao trong tiếng anh||Từ vựng tiếng anh về thể thao

BỎ TÚI 599+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ THỂ THAO

Sport or sports???? sport (noun, uncountable): Long loves sport. – Long yêu thể thao  sports (noun, countable): Long plays two sports: football and tennis.- Long chơi hai môn thể thao: bóng đá và tennis sports (adjective): Long reads the sports…

Từ vựng tiếng anh chủ đề giáng sinh|Tiếng anh chủ đề giáng sinh

TẤT TẦN TẬT TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ GIÁNG SINH

Từ vựng tiếng Anh về những lời chúc lễ giáng sinh   Christmas Expressions Merry Christmas! Giáng sinh an lành! Happy Christmas Giáng sinh vui vẻ Happy New Year! Chúc mừng năm mới! Merry Christmas and a Happy New Year!…