100 động từ mạnh nên dùng khi viết CV bằng tiếng Anh – Theo gợi ý chuyên gia

Bạn mong muốn được làm việc tại các công ty lớn, công ty đa quốc gia? Vậy làm thế nào để gây ấn tượng ngay từ vòng CV bằng tiếng Anh? Thay vì sử dụng các từ vựng thông thường, hãy tham khảo ngay các động từ mạnh được chuyên gia nhân sự gợi ý dưới đây khi viết CV nhé!

Vì sao cần chọn các động từ mạnh khi viết CV bằng tiếng Anh

Led, handled, managed, responsible for… đây có phải là các động từ bạn thường sử dụng khi viết CV bằng tiếng Anh?

Hầu hết các gạch đầu dòng của CV đều bắt đầu bằng những từ giống nhau. Thành thật mà nói, nhà tuyển dụng đã xem, đọc, nghe lại những câu nói cũ rích mệt mỏi – đến mức chúng đã đánh mất rất nhiều ý nghĩa và không làm được gì nhiều để khoe thành tích của bạn.

Vì vậy, chúng ta hãy sáng tạo hơn một chút nhé! Lần tới khi bạn viết CV tiếng Anh hoặc resume của mình, hãy chuyển đổi một số từ và cụm từ phổ biến bằng các động từ mạnh mẽ, hấp dẫn sẽ thu hút sự chú ý của các nhà quản lý tuyển dụng.

Bất kể bạn đang viết, thể hiện nhiệm vụ hay thành tích nào, bài viết này đều có động từ phù hợp dành cho bạn.

100 động từ mạnh nên dùng khi viết CV bằng tiếng Anh – Theo gợi ý chuyên gia

Khi bạn đã quản lý, vận hành 1 dự án:

Nếu bạn phụ trách một dự án hoặc sáng kiến ​​từ đầu đến cuối, hãy bỏ qua “led” và thay vào đó hãy thử:

  • Chaired
  • Controlled
  • Coordinated
  • Executed
  • Headed
  • Operated
  • Orchestrated
  • Organized
  • Oversaw
  • Planned
  • Produced
  • Programmed

Bạn đã giúp công ty tiết kiệm rất nhiều thời gian và tiền bạc

Những nhà tuyển dụng rất yêu thích những ứng viên đã giúp nhóm hoạt động hiệu quả hơn hoặc tiết kiệm chi phí hơn. Để hiển thị số tiền bạn đã tiết kiệm, hãy thử:

  • Conserved
  • Consolidated
  • Decreased
  • Deducted
  • Diagnosed
  • Lessened
  • Reconciled
  • Reduced
  • Yielded

Bạn đã tăng hiệu quả, doanh số bán hàng, doanh thu hoặc sự hài lòng của khách hàng

Tương tự như vậy, nếu bạn có thể chứng minh rằng công việc của bạn đã thúc đẩy các con số của công ty theo một cách nào đó, bạn nhất định phải gây ấn tượng. Trong những trường hợp này, hãy xem xét:

  • Expedited
  • Furthered
  • Gained
  • Generated
  • Improved
  • Lifted
  • Maximized
  • Outpaced
  • Stimulated
  • Sustained
  • Accelerated
  • Achieved
  • Advanced
  • Amplified
  • Boosted
  • Capitalized
  • Delivered
  • Enhanced
  • Expanded

Bạn đã thay đổi hoặc cải thiện cái gì đó tại công ty cũ

Nói về những thay đổi đáng kinh ngạc mà bạn đã thực hiện tại văn phòng của mình bằng những từ sau:

  • Converted
  • Customized
  • Influenced
  • Integrated
  • Merged
  • Modified
  • Revitalized
  • Simplified
  • Redesigned
  • Refined
  • Refocused
  • Rehabilitated
  • Remodeled
  • Reorganized
  • Replaced
  • Restructured
  • Revamped
  • Standardized
  • Streamlined
  • Strengthened
  • Updated
  • Upgraded
  • Transformed
  • Centralized
  • Clarified

Bạn đã quản lý 1 nhóm

Thay vì kể lại các nhiệm vụ quản lý của bạn, chẳng hạn như “Led a team…”” hoặc “Managed employees…” hãy thể hiện bạn là một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng với các thuật ngữ như:

  • Mobilized
  • Motivated
  • Recruited
  • Regulated
  • Shaped
  • Supervised
  • Taught
  • Trained
  • Unified
  • United
  • Aligned
  • Cultivated
  • Directed
  • Enabled
  • Facilitated
  • Fostered
  • Guided
  • Hired
  • Inspired
  • Mentored

Nhiệm vụ của bạn là viết, truyền thông gì đó?

Bạn có thể giải thích mức độ hấp dẫn của mình bằng những từ như:

  • Authored
  • Briefed
  • Campaigned
  • Co-authored
  • Composed
  • Conveyed
  • Convinced
  • Corresponded
  • Counseled
  • Critiqued
  • Defined
  • Documented
  • Edited
  • Illustrated
  • Lobbied
  • Persuaded
  • Promoted
  • Publicized
  • Reviewed

 

Trên đây là các động từ mạnh có thể giúp CV bằng tiếng Anh của bạn tỏa sáng. Hãy áp dụng để thấy sự khác biệt nhé!


Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *